ket qua bong da

Bảng xếp hạng bóng đá

Bảng xếp hạng Premier League 2023/2024Xem thêm >>

TTđội bóngtrậnthắnghòabạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Liverpool Liverpool 2013612545tthht
2Manchester City Manchester City 2013432543tttht
3Aston Villa Aston Villa 2013341642tbhtt
4Arsenal Arsenal 2012441740bbhtb
5Tottenham Tottenham 2012351339tbttt
6West Ham West Ham 201046334htttb
7Brighton Brighton 20875531hthbh
8Chelsea Chelsea 21948431tttbt

Bảng xếp hạng Serie A 2023/2024Xem thêm >>

TTđội bóngtrậnthắnghòabạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Inter Inter 2016313951tthtt
2Juventus Juventus 1914411746tttht
3AC Milan AC Milan 1912341539tthtb
4Fiorentina Fiorentina 191036833bttth
5Bologna Bologna 19883632hbttt
6Napoli Napoli 20947531tbhbt
7Atalanta Atalanta 19937930htbtt
8Lazio Lazio 19937330tttbh

Bảng xếp hạng Bundesliga 1 2023/2024Xem thêm >>

TTđội bóngtrậnthắnghòabạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 1714303545ttthh
2Bayern Munich Bayern Munich 1613213741tttbt
3VfB Stuttgart VfB Stuttgart 1611141834tbhtt
4RB Leipzig RB Leipzig 1710342033bhttt
5Borussia Dortmund Borussia Dortmund 17863830thhbh
6Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 17764727ttbtb
7SC Freiburg SC Freiburg 17746-525hbttt
81899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim 17737-124bhbtb

Bảng xếp hạng La Liga 2023/2024Xem thêm >>

TTđội bóngtrậnthắnghòabạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Real Madrid Real Madrid 1915312948tttht
2Girona Girona 1915312248thttt
3Athletic Club Athletic Club 2012531841tttth
4Barcelona Barcelona 1912521441tthbt
5Atletico Madrid Atletico Madrid 1912251638bthbt
6Real Sociedad Real Sociedad 208841032bhhht
7Real Betis Real Betis 207103231tbhhh
8Las Palmas Las Palmas 20848228tbbht

Bảng xếp hạng Ligue 1 2023/2024Xem thêm >>

TTđội bóngtrậnthắnghòabạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint Germain Paris Saint Germain 1712412840thttt
2Nice Nice 181053835btbtb
3Monaco Monaco 181035933btbtt
4Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 179441031tttht
5Reims Reims 18927129ttbbt
6Marseille Marseille 18774728hhttt
7Lille Lille 17773728bhhtt
8Lens Lens 17755426bthtt

Bảng xếp hạng Bảng A - UEFA Champions League 2023Xem thêm >>

TTđội bóngtrậnthắnghòabạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bayern Munich Bayern Munich 6510616thttt
2FC Copenhagen FC Copenhagen 622208thtbb
3Galatasaray Galatasaray 6123-35bhbbt
4Manchester United Manchester United 6114-34bhbtb

Bảng xếp hạng Major League Soccer 2023/2024Xem thêm >>

TTđội bóngtrậnthắnghòabạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. Louis City St. Louis City 34175121756bbtth
1FC Cincinnati FC Cincinnati 3420951869htbtt
2Seattle Sounders Seattle Sounders 3414119953ththt
2Orlando City SC Orlando City SC 3418971663tttth
3Columbus Crew Columbus Crew 3416992157ththh
3Los Angeles FC Los Angeles FC 341410101552httbh
4Philadelphia Union Philadelphia Union 34151091655bhthh
4Houston Dynamo Houston Dynamo 34149111351tthhb

Bảng xếp hạng Bảng A - UEFA Europa League 2023Xem thêm >>

TTđội bóngtrậnthắnghòabạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1West Ham West Ham 6501615tttbt
1West Ham West Ham 6501615tttbt
1Arsenal Arsenal 6501515tbttt
1Arsenal Arsenal 6501515tbttt
2PSV Eindhoven PSV Eindhoven 64111113ttbtt
2PSV Eindhoven PSV Eindhoven 64111113ttbtt
2SC Freiburg SC Freiburg 64021012btttb
2SC Freiburg SC Freiburg 64021012btttb

Bảng xếp hạng Bảng A - Euro Championship 2020Xem thêm >>

TTđội bóngtrậnthắnghòabạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Italy Italy 330079ttt
2Wales Wales 311114bth
3Thụy Sĩ Thụy Sĩ 3111-14tbh
4Turkey Turkey 3003-70bbb

Bảng xếp hạng Bảng A - Olympics Women 2020Xem thêm >>

TTđội bóngtrậnthắnghòabạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Great Britain Great Britain 321037htt
2Canada W Canada W 312015hth
3Japan W Japan W 311104tbh
4Chile W Chile W 3003-40bbb

Bảng xếp hạng Bảng A - Olympics Men 2020Xem thêm >>

TTđội bóngtrậnthắnghòabạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Japan U23 Japan U23 330069ttt
2Mexico U23 Mexico U23 320156tbt
3France U23 France U23 3102-63btb
4South Africa U23 South Africa U23 3003-50bbb

Bảng xếp hạng Bảng A - Copa America 2021Xem thêm >>

TTđội bóngtrậnthắnghòabạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Argentina Argentina 4310510ttth
2Uruguay Uruguay 421127tthb
3Paraguay Paraguay 420226btbt
4Chile Chile 4121-15bhth
5Bolivia Bolivia 4004-80bbbb
ket qua bong da Sơ đồ trang web